drosophyllum lusitanicum
A botanist carefully examines a Drosophyllum lusitanicum plant in a greenhouse.
Định nghĩa
Danh từ: - Drosophyllum lusitanicum: Một loài thực vật lâu năm, sống trong môi trường khô hạn. Lá của nó có các lông tuyến tiết ra chất dính và dịch tiêu hóa để bắt và tiêu hóa côn trùng. Loài này phân bố ở Bồ Đào Nha, miền nam Tây Ban Nha và Ma-rốc.
Ví dụ sử dụng
- (Drosophyllum lusitanicum là một loài thực vật ăn thịt độc đáo được tìm thấy trong môi trường sống khô hạn.)
- (Lá của Drosophyllum lusitanicum được phủ bởi các lông tuyến có chức năng bẫy côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a species of Drosophyllum lusitanicum": là một loài thuộc chi Drosophyllum.
- This plant is a species of Drosophyllum lusitanicum, known for its insect-catching ability. (Loài cây này thuộc chi Drosophyllum lusitanicum, nổi tiếng với khả năng bắt côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Drosophyllum (danh từ): Chi thực vật bao gồm loài Drosophyllum lusitanicum.
- Drosophyllum is a genus of carnivorous plants. (Drosophyllum là một chi thực vật ăn thịt.)
Từ đồng nghĩa
- Carnivorous plant: thực vật ăn thịt (chỉ chung các loài có khả năng bắt và tiêu hóa côn trùng).
- Insectivorous plant: thực vật ăn sâu bọ (một cách gọi khác của thực vật ăn thịt).
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học, sinh thái học, hoặc khi mô tả các loài thực vật đặc biệt có cơ chế bắt mồi.